Phép dịch "elettrico" thành Tiếng Việt
có điện, điện là các bản dịch hàng đầu của "elettrico" thành Tiếng Việt.
elettrico
adjective
masculine
ngữ pháp
Che utilizza l'elettricità.
-
có điện
Non ci sono campi elettrici qui. E' un campo magnetico.
Không hề có điện trường ở đây. Chỉ có từ trường thôi.
-
điện
nounHo scaldato la stanza con una stufa elettrica.
Tôi đã làm ấm căn phòng bằng máy sưởi điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elettrico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elettrico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện thế
-
Điện lực
-
Nhà máy điện · nhà máy điện
-
Điện trở suất · điện trở suất
-
điện môi
-
Dẫn điện
-
Chất dẫn điện
-
máy điện
Thêm ví dụ
Thêm