Phép dịch "eccipiente" thành Tiếng Việt
Tá dược là bản dịch của "eccipiente" thành Tiếng Việt.
eccipiente
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tá dược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eccipiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm