Phép dịch "eccipiente" thành Tiếng Việt

Tá dược là bản dịch của "eccipiente" thành Tiếng Việt.

eccipiente noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tá dược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eccipiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eccipiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch