Phép dịch "eccitato" thành Tiếng Việt
phê là bản dịch của "eccitato" thành Tiếng Việt.
eccitato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Con grande entusiasmo.
-
phê
adjectivequando un mio amico disse "Quest'anno non assumerò sostanze eccitanti" —
khi một cậu bạn tôi nói, " Tớ sẽ không uống cà phê một năm " —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eccitato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm