Phép dịch "eccitare" thành Tiếng Việt
kích thích, kích động là các bản dịch hàng đầu của "eccitare" thành Tiếng Việt.
eccitare
verb
ngữ pháp
Suscitare emozioni o sentimenti. [..]
-
kích thích
verbIl problema è che queste sono dipendenze eccitanti.
Vấn đề là sự kích thích khoái cảm.
-
kích động
verbEravamo così eccitati che sparammo con il mortaio tutta la notte”.
Chúng tôi được kích động đến độ đã nã súng cối suốt một đêm dài”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eccitare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm