Phép dịch "durata" thành Tiếng Việt

kỳ hạn, thời gian, độ bền là các bản dịch hàng đầu của "durata" thành Tiếng Việt.

durata noun particle feminine ngữ pháp

Periodo di tempo durante il quale qualcosa continua.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kỳ hạn

  • thời gian

    noun

    Perché non hai fatto ridurre la durata della missione?

    Cậu còn không cố xin rút ngắn thời gian Mình thực hiện nhiệm vụ?

  • độ bền

    di volumi, durata e rendimento.

    cộng với số lượng, công suất và độ bền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiều dài
    • khoảng thời gian
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "durata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "durata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch