Phép dịch "durezza" thành Tiếng Việt

sự cứng rắn, độ cứng, độ rắn là các bản dịch hàng đầu của "durezza" thành Tiếng Việt.

durezza noun feminine ngữ pháp

La resistenza di un solido a incisioni, graffi, abrasioni o tagli.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự cứng rắn

  • độ cứng

    Il contadino usa vari attrezzi per trebbiare, a seconda della durezza dell’involucro dei cereali.

    Nhà nông dùng những dụng cụ khác nhau để đập vỏ hạt tùy theo độ cứng của vỏ.

  • độ rắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "durezza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "durezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch