Phép dịch "durevole" thành Tiếng Việt
bền vững, kéo dài, lâu bền là các bản dịch hàng đầu của "durevole" thành Tiếng Việt.
durevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bền vững
o per assicurare una pace durevole dopo di essi:
hay cho một nền hòa bình bền vững về sau:
-
kéo dài
-
lâu bền
Il matrimonio doveva essere un legame durevole tra due persone
Hôn nhân phải là sự kết hợp lâu bền giữa hai người mà thôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm