Phép dịch "durare" thành Tiếng Việt
bền, cam chịu, dùng lâu được là các bản dịch hàng đầu của "durare" thành Tiếng Việt.
durare
verb
ngữ pháp
-
bền
Gli elastici durano piu'a lungo se si mettono in frigorifero.
Dây thun bền hơn nếu để trong tủ lạnh.
-
cam chịu
-
dùng lâu được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kéo dài
- lâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "durare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giá trị nốt nhạc
-
chiều dài · khoảng thời gian · kỳ hạn · thời gian · độ bền
-
gỗ cứng
-
bền · chật vật · cứng · dai · gay go · khó · khó chịu · khó khăn · khắc nghiệt · nặng · nặng nề · rắn · xẵng
-
Nước cứng
-
suốt · trong lúc · trong thời gian
-
đời pin
-
đời sống
Thêm ví dụ
Thêm