Phép dịch "dondolare" thành Tiếng Việt
bập bênh, dao động, lúc lắc là các bản dịch hàng đầu của "dondolare" thành Tiếng Việt.
dondolare
verb
ngữ pháp
-
bập bênh
nounE'un cavallo a dondolo che avevo quand'ero bambina!
Đây là con ngựa gỗ bập bênh của tôi lúc nhỏ.
-
dao động
verb -
lúc lắc
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đong đưa
- đu đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dondolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dondolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái đu
Thêm ví dụ
Thêm