Phép dịch "donna" thành Tiếng Việt

đàn bà, phụ nữ, đam là các bản dịch hàng đầu của "donna" thành Tiếng Việt.

donna noun feminine ngữ pháp

Essere umano adulto membro del sesso che produce ovuli e che partorisce figli.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đàn bà

    noun

    Essere umano adulto membro del sesso che produce ovuli e che partorisce figli.

    La giovane donna reggeva un neonato in braccio.

    Người đàn bà trẻ bế dứa bé.

  • phụ nữ

    noun

    essere umano adulto di genere femminile [..]

    Dove hai visto quella donna?

    Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?

  • đam

    noun

    (quân) đam

    Ma noi, i piu'facoltosi uomini e donne d'affari della citta', abbiamo il suo futuro nelle nostre mani.

    Và chúng ta, những thương gia có tầm ảnh hưởng nhất đam nắm giữ tương lai trong tay mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người phụ nữ
    • 婦女
    • bạn gái
    • người yêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "donna"

Các cụm từ tương tự như "donna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "donna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch