Phép dịch "donatore" thành Tiếng Việt
người cho, người tặng là các bản dịch hàng đầu của "donatore" thành Tiếng Việt.
donatore
noun
masculine
ngữ pháp
Persona che dona.
-
người cho
Parimenti, alla famiglia del donatore non viene svelato il nome del ricevente.
Cũng như gia đình người cho tim cũng không biết tên anh vậy.
-
người tặng
Anche genitori, famiglie, amici e donatori possono contribuire tramite il Fondo missionario generale.
Cha mẹ, gia đình, bạn bè, và những người tặng tiền cho Quỹ Truyền Giáo Trung Ương cũng có thể phụ giúp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " donatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm