Phép dịch "domicilio" thành Tiếng Việt

gia cư, nhà ở, nơi cư trú là các bản dịch hàng đầu của "domicilio" thành Tiếng Việt.

domicilio noun verb masculine ngữ pháp

La dimora di una persona, il suo luogo di residenza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gia cư

  • nhà ở

    noun

    Trasportano carichi di tutte le forme e misure, e fanno consegne a domicilio praticamente ovunque.

    Lừa mang đủ loại hàng với kích cỡ khác nhau, đem hàng giao tận nhà ở hầu hết mọi nơi.

  • nơi cư trú

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơi ở
    • sự ở
    • nhà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " domicilio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "domicilio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "domicilio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch