Phép dịch "digiunare" thành Tiếng Việt

nhịn đói, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "digiunare" thành Tiếng Việt.

digiunare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhịn đói

    Vuoi digiunare fino a morire?

    Cô muốn nhịn đói đến chết sao?

  • nhịn ăn

    Paghiamo la decima, digiuniamo e doniamo offerte di digiuno generose.

    Chúng ta đóng tiền thập phân, nhịn ăn, và ban phát rộng rãi của lễ nhịn ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digiunare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digiunare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nhịn ăn · kiêng ăn · nhịn ăn · sự nhịn ăn · ăn chay
Thêm

Bản dịch "digiunare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch