Phép dịch "digitare" thành Tiếng Việt

gõ, đánh chữ, đánh máy là các bản dịch hàng đầu của "digitare" thành Tiếng Việt.

digitare verb ngữ pháp

Premere caratteri su una tastiera o una macchina da scrivere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • verb

    C'è un mio uomo nell'ufficio di tuo padre pronto a digitare la combinazione.

    Tôi đang có người đứng chờ trước cửa văn phòng ông ta sẵn sàng mật mã vào.

  • đánh chữ

  • đánh máy

    Ti dispiacerebbe digitare il mio itinerario?

    đánh máy lịch trình giúp tôi nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digitare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch