Phép dịch "dignitoso" thành Tiếng Việt
có phẩm cách, kha khá là các bản dịch hàng đầu của "dignitoso" thành Tiếng Việt.
dignitoso
adjective
masculine
ngữ pháp
Che mostra onestà, probità e che merita stima; che ha o esprime dignità.
-
có phẩm cách
Era incatenato, disarmato, eppure era calmo e dignitoso.
Tuy đang bị xiềng xích, và không có vũ khí nhưng ông vẫn điềm tĩnh và có phẩm cách.
-
kha khá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dignitoso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm