Phép dịch "digitale" thành Tiếng Việt

ngón tay, số, Kỹ thuật số là các bản dịch hàng đầu của "digitale" thành Tiếng Việt.

digitale adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngón tay

    noun

    Quindi questo è catturare una traccia di un'impronta digitale

    Đây là ghi lại dấu vết của vân ngón tay cái,

  • số

    adjective noun

    Sembra un cellulare, ma e'praticamente un buco nero digitale.

    Trông thì giống cái điện thoại nhưng thực chất nó là cái lỗ đen dạng số.

  • Kỹ thuật số

    Sistema di rappresentazione di un segnale

    Renderlo tutto digitale? Non sarebbe meglio?

    số hóa mọi thứ đi? Kỹ thuật số tất cả? Như thế không tốt hơn sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỹ thuật số
    • số thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digitale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digitale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digitale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch