Phép dịch "difetto" thành Tiếng Việt
chỗ hỏng, chỗ rạn, khuyết điểm là các bản dịch hàng đầu của "difetto" thành Tiếng Việt.
difetto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chỗ hỏng
-
chỗ rạn
-
khuyết điểm
nounChi ti ha detto che avevo un difetto?
Ai nói với anh là em có khuyết điểm?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thiếu
- sự thiếu sót
- tì
- tì vết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " difetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "difetto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thông liên thất
-
Thông liên nhĩ
Thêm ví dụ
Thêm