Phép dịch "difensore" thành Tiếng Việt

người bảo vệ, người che chở, Hậu vệ (bóng đá) là các bản dịch hàng đầu của "difensore" thành Tiếng Việt.

difensore adjective noun masculine ngữ pháp

Chi difende con convinzione una tesi, un'ideale, un progetto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người bảo vệ

    Tu eri destinato ad essere il piu'grande difensore della Terra.

    Con muốn nói rằng mình có thể trở thành người bảo vệ trái đất mạnh nhất.

  • người che chở

    Era il mio difensore e la mia amica allo stesso tempo

    Chị ấy là người che chở tôi và cùng lúc là bạn của tôi.

  • Hậu vệ (bóng đá)

    calciatore che costituisce l'ultima linea della propria squadra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảo vệ
    • hậu vệ
    • người bào chữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " difensore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "difensore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "difensore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch