Phép dịch "difendere" thành Tiếng Việt
bào chữa, bảo vệ, phòng thủ là các bản dịch hàng đầu của "difendere" thành Tiếng Việt.
difendere
verb
ngữ pháp
-
bào chữa
verbE se non troviamo chi ha chiamato, probabilmente nemmeno la difesa ci riuscira'.
Và nếu ta không thể tìm thấy người đã gọi, thì cũng sẽ chẳng bào chữa nổi.
-
bảo vệ
verbAbbiamo il dovere di difendere la gente che non può difendersi.
Lẽ ra mình phải bảo vệ những kẻ không tự bảo vệ được.
-
phòng thủ
verbLa miglior difesa è l'attacco.
Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.
-
trông coi
Siamo qui per difendere una spada?
Chúng ta được thuê đến trông coi một thanh kiếm?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " difendere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "difendere"
Các cụm từ tương tự như "difendere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phòng ngự chiều sâu
-
được bảo vệ
-
cái để bảo vệ · quốc phòng · sự bào chữa · sự bảo vệ · sự phòng thủ · sự phòng vệ
-
Bộ Quốc phòng
-
Cơ chế phòng vệ
-
Lực lượng Phòng vệ Israel
Thêm ví dụ
Thêm