Phép dịch "diciotto" thành Tiếng Việt

mười tám, số mười tám là các bản dịch hàng đầu của "diciotto" thành Tiếng Việt.

diciotto adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mười tám

    A quel tempo ella era anche presidentessa della Società di Soccorso, posizione che detenne per diciotto anni.

    Vào lúc này, bà cũng là chủ tịch Hội Phụ Nữ, một chức vụ bà đã nắm giữ trong mười tám năm.

  • số mười tám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diciotto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diciotto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch