Phép dịch "diciassettesimo" thành Tiếng Việt

thứ mười bảy là bản dịch của "diciassettesimo" thành Tiếng Việt.

diciassettesimo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thứ mười bảy

    5 E avvenne che all’inizio del diciassettesimo anno del regno dei giudici vi fu pace continua.

    5 Và chuyện rằng, vào đầu năm thứ mười bảy của chế độ các phán quan, thái bình vẫn còn được tiếp tục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diciassettesimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diciassettesimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch