Phép dịch "didascalia" thành Tiếng Việt
đoạn thuyết minh, lời chú thích, phụ đề là các bản dịch hàng đầu của "didascalia" thành Tiếng Việt.
didascalia
noun
feminine
ngữ pháp
-
đoạn thuyết minh
-
lời chú thích
Sotto c’era una didascalia: ‘Consulente governativo al Centro nazionale’.
Dưới bức ảnh là lời chú thích: ‘Nhà cố vấn của chính phủ tại Trung Tâm Quốc Gia.’
-
phụ đề
noun -
chú thích
Primo, cosa dice la didascalia sotto l'immagine in ciascun sito web?
Thứ nhất, nội dung của dòng chú thích bên dưới bức ảnh trên mỗi trang web là gì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " didascalia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm