Phép dịch "diciannovesimo" thành Tiếng Việt
thứ mười chín là bản dịch của "diciannovesimo" thành Tiếng Việt.
diciannovesimo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thứ mười chín
Sono stato battezzato nel mese di agosto del 1959, poco dopo il mio diciannovesimo compleanno.
Tôi chịu phép báp têm vào tháng Tám năm 1959 ngay sau sinh nhật thứ mười chín của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diciannovesimo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm