Phép dịch "destra" thành Tiếng Việt

phải, bên phải, thẳng là các bản dịch hàng đầu của "destra" thành Tiếng Việt.

destra noun feminine ngữ pháp

Direzione o lato, opposto alla sinistra. Il lato est del corpo quando si è rivolti a nord. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phải

    adjective

    direzione relativa

    È successo qualcosa al mio occhio destro.

    Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.

  • bên phải

    noun

    Direzione o lato, opposto alla sinistra. Il lato est del corpo quando si è rivolti a nord.

    Muovi la lanterna di destra ancora piu'a destra.

    Chuyển cái đống đèn lồng bên phải sang phải chút nữa.

  • thẳng

    adjective

    io colpii con un diretto destro

    Tôi liền tung ra một cú đấm thẳng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phái hữu
    • cánh hữu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " destra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "destra"

Các cụm từ tương tự như "destra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "destra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch