Phép dịch "desto" thành Tiếng Việt
thức, không ngủ, thức dậy là các bản dịch hàng đầu của "desto" thành Tiếng Việt.
desto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thức
adjectiveAllora tutte quelle vergini si destarono e acconciaron le loro lampade.
Các nữ đồng trinh bèn thức dậy cả, sửa soạn đèn mình.
-
không ngủ
-
thức dậy
adjectiveAllora tutte quelle vergini si destarono e acconciaron le loro lampade.
Các nữ đồng trinh bèn thức dậy cả, sửa soạn đèn mình.
-
tỉnh
nounPerché la lettura quotidiana della Bibbia ci aiuta a rimanere spiritualmente desti?
Tại sao đọc Kinh Thánh hàng ngày giúp chúng ta giữ tỉnh táo về thiêng liêng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vận mệnh hiển nhiên
-
Cô bé Lọ Lem 3: Thay đổi thời gian
-
Số phận sau cùng của vũ trụ
-
destimy · số mệnh · số phận · vận mệnh · vận số · định mệnh
-
khêu gợi · khích động · đánh thức
Thêm ví dụ
Thêm