Phép dịch "detentore" thành Tiếng Việt

người nắm giữ là bản dịch của "detentore" thành Tiếng Việt.

detentore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người nắm giữ

    In che modo questa espressione potrebbe aiutare i detentori del sacerdozio?

    Cụm từ này có thể giúp những người nắm giữ chức tư tế trong các phương diện nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detentore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "detentore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch