Phép dịch "dentista" thành Tiếng Việt

thầy thuốc chữa răng, nha sĩ, Nha sĩ là các bản dịch hàng đầu của "dentista" thành Tiếng Việt.

dentista noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thầy thuốc chữa răng

    noun
  • nha sĩ

    noun

    Alan Scommetto che tu non fossi abbastanza buono dentista per estrarre il dente stesso.

    Alan cá là anh không phải nha sĩ đủ giỏi để tự nhổ răng mình.

  • Nha sĩ

    professionista sanitario

    Dentista o non dentista, come ve lo spiegate che non si vede più in giro!

    Nha sĩ hay không, sao dạo này chúng ta không thấy cô ấy nhỉ?

  • thầy thuốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dentista " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dentista" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch