Phép dịch "dentifricio" thành Tiếng Việt

kem đánh răng, thuốc đánh răng, Kem đánh răng là các bản dịch hàng đầu của "dentifricio" thành Tiếng Việt.

dentifricio adjective noun masculine ngữ pháp

Polvere, pasta o liquido per la pulizia dei denti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kem đánh răng

    noun

    Polvere, pasta o liquido per la pulizia dei denti.

    Prima mi mettono cerone grigio sui denti per far vedere cosa fanno gli altri dentifrici.

    Họ trét bột xám lên răng tôi để cho thấy kem đánh răng thường.

  • thuốc đánh răng

    Sei il tizio che mi ha fregato il dentifricio?

    Có phải anh là kẻ đã ăn cắp thuốc đánh răng của tôi?

  • Kem đánh răng

    prodotto finalizzato alla pulizia e alla salute dei denti

    Dovresti trovare sapone... dentifricio e altro nel bagno.

    Kem đánh răng và xà phòng có trong nhà tắm rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dentifricio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dentifricio"

Thêm

Bản dịch "dentifricio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch