Phép dịch "danno" thành Tiếng Việt

sự thiệt hại, sự tổn thất, tiền bồi thường là các bản dịch hàng đầu của "danno" thành Tiếng Việt.

danno noun verb masculine ngữ pháp

Lesione o danneggiamento che influenzano negativamente lo stato o il funzionamento di una persona o di una cosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự thiệt hại

    È davvero un gran vantaggio prevenire quel danno.

    Đó là một công cụ cực kì hữu ích để chống lại sự thiệt hại như thế.

  • sự tổn thất

  • tiền bồi thường

    I danni rimborsati stanno aumentando

    Khoản tiền bồi thường của họ tăng dần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị thương
    • hại
    • làm hại
    • sự làm hại
    • tai hại
    • thiệt hại
    • tổn hại
    • tổn thiệt
    • tổn thất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "danno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "danno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch