Phép dịch "danzatore" thành Tiếng Việt

người khiêu vũ, người múa, người nhảy là các bản dịch hàng đầu của "danzatore" thành Tiếng Việt.

danzatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người khiêu vũ

  • người múa

  • người nhảy

  • vũ công

    è uno degli scatti più tradizionali. È un danzatore della pioggia.

    đây là một trong những tấm hình kiểu cổ điển - một vũ công mưa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danzatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "danzatore"

Thêm

Bản dịch "danzatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch