Phép dịch "danzare" thành Tiếng Việt

nhảy, khiêu vũ, nhảy múa là các bản dịch hàng đầu của "danzare" thành Tiếng Việt.

danzare verb ngữ pháp

Muoversi seguendo un ritmo musicale, sincronizzando i movimenti con il ritmo della musica

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhảy

    verb

    Muoversi seguendo un ritmo musicale, sincronizzando i movimenti con il ritmo della musica

    La prossima volta, Lizzy, io non danzerei con lui se dovesse chiedertelo.

    Lizzy, lần sau đừng nhảy với hắn nếu hắn mời con.

  • khiêu vũ

    verb

    L'unica danza che ci concedono è quella per evitare le bastonate.

    Cứ nghe những tiếng kia, thì đêm nay không khiêu vũ được rồi.

  • nhảy múa

    Sacrificammo capre, bevemmo il loro sangue, danzammo nudi intorno alle fiamme.

    Chúng tôi hiến tế dê, uống máu chúng, nhảy múa quanh ngọn lửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "danzare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bellydance · bellydance
  • Múa · nhạc khiêu vũ · nhạc nhảy múa · nhảy múa · sự khiêu vũ · sự nhảy múa · điệu khiêu vũ · điệu múa · điệu nhảy · điệu vũ
  • Múa đương đại
Thêm

Bản dịch "danzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch