Phép dịch "cupola" thành Tiếng Việt
kiến trúc vòm, vòm, vòm mái là các bản dịch hàng đầu của "cupola" thành Tiếng Việt.
cupola
noun
feminine
ngữ pháp
-
kiến trúc vòm
-
vòm
nounLa cupola di Aydindril e'rimasta in piedi per migliaia di anni.
Mái vòm ở Aydindril đã đứng vững hàng ngàn năm.
-
vòm mái
-
Kiến trúc vòm
struttura emisferica posta sopra ad edifici architettonici
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cupola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cupola"
Thêm ví dụ
Thêm