Phép dịch "curare" thành Tiếng Việt
chăm sóc, chữa, trông nom là các bản dịch hàng đầu của "curare" thành Tiếng Việt.
curare
verb
ngữ pháp
Porre rimedio a una malattia con un trattamento medico o medicamentoso. [..]
-
chăm sóc
verbMi sto prendendo buona cura di loro.
Tôi sẽ chăm sóc tốt cho chúng.
-
chữa
verbNon c'è alcuna cura per la stupidità.
Không có cách nào chữa được sự ngu dốt.
-
trông nom
Grazie per esserti preso cura di me, Joey e per aver pensato a me.
Cám ơn vì đã trông nom cho tôi. Và nghĩ đến tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " curare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "curare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép trị bệnh · sự chú ý · sự chăm sóc · sự cẩn thận · sự điều trị
-
chăm sóc
-
Mục vụ
-
Tòa soạn báo
-
chải chuốt · cẩn thận
-
Phá Kursh
Thêm ví dụ
Thêm