Phép dịch "cuculo" thành Tiếng Việt

chim cu, họ cu cu, Cu cu là các bản dịch hàng đầu của "cuculo" thành Tiếng Việt.

cuculo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chim cu

    Anche voi siete come il cuculo.

    Các cậu cũng giống như những con chim cu cu.

  • họ cu cu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuculo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuculo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cu cu

Hình ảnh có "cuculo"

Các cụm từ tương tự như "cuculo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuculo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch