Phép dịch "credente" thành Tiếng Việt
người tin là bản dịch của "credente" thành Tiếng Việt.
credente
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Persona che crede in una religione.
-
người tin
In questa storia ci sono lezioni sia per il non credente che per il credente.
Câu chuyện này mang đến những bài học cho cả người không tin lẫn người tin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " credente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "credente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
百聞不如一見
-
nghĩ là · thích · tin · tin tưởng · tưởng là
-
Bản tín điều
-
tín điều
Thêm ví dụ
Thêm