Phép dịch "covo" thành Tiếng Việt
hang ổ, sào huyệt là các bản dịch hàng đầu của "covo" thành Tiếng Việt.
covo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
hang ổ
Credo di essere incappato in un covo di ladri.
Làm như là tôi vừa đi lạc vô một hang ổ trộm cướp.
-
sào huyệt
nounmac, blain: il covo.
Mac, Blain - vào sào huyệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " covo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm