Phép dịch "covare" thành Tiếng Việt

âm ỉ, ấp, ấp ủ là các bản dịch hàng đầu của "covare" thành Tiếng Việt.

covare verb ngữ pháp

Avere (una teoria, pensieri o sentimenti).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • âm ỉ

    Cova sotto i rituali Di desiderio di familiarità

    Cháy âm ỉ trong hy vọng của tình thương

  • ấp

    verb

    Sa che c'e'qualcosa che non va, ma la sua spinta a covare e'forte.

    Nó biết có gì đó không ổn, nhưng sự cố gắng ấp trứng của nó rất mạnh mẽ.

  • ấp ủ

    verb
  • adjective

    Queste braci coveranno fino all'alba.

    Bây giờ đống than đó sẽ ấm cho tới khi mặt trời mọc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " covare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "covare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hang ổ · sào huyệt
  • lứa · ổ
Thêm

Bản dịch "covare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch