Phép dịch "cosecante" thành Tiếng Việt

côsec là bản dịch của "cosecante" thành Tiếng Việt.

cosecante noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • côsec

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosecante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cosecante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch