Phép dịch "cosciente" thành Tiếng Việt

biết rõ, có ý thức, thấy rõ là các bản dịch hàng đầu của "cosciente" thành Tiếng Việt.

cosciente adjective masculine ngữ pháp

(fare o provare qualcosa) in modo cosciente o controllato.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết rõ

    Sono ben cosciente del tuo giuramento.

    Ta biết rõ lời thề của con.

  • có ý thức

    Quindi le sue vittime erano completamente coscienti, quando le ha uccise?

    Vậy các nạn nhân của hắn hoàn toàn có ý thức khi hắn giết họ sao?

  • thấy rõ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tỉnh táo
    • tự giác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosciente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cosciente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch