Phép dịch "cosa" thành Tiếng Việt

vật, điều, chuyện là các bản dịch hàng đầu của "cosa" thành Tiếng Việt.

cosa noun pronoun feminine ngữ pháp

Ciò che si considera esistente come entità, qualità o concetto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vật

    noun

    L'acido agisce sulle cose che contengono metallo.

    Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.

  • điều

    noun

    È la cosa più stupida che abbia mai detto.

    Cái đó la một cái điều tào lao nhất tôi noi từ xưa đến giờ.

  • chuyện

    noun

    Se un uomo odia come te, può fare qualsiasi cosa.

    Tôi biết nếu một người thù ghét dữ dội như anh, người ta sẽ làm được mọi chuyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự
    • thứ
    • việc
    • vấn đề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cosa noun feminine ngữ pháp

Cosa (fumetto)

+ Thêm

"Cosa" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cosa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cosa"

Các cụm từ tương tự như "cosa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cosa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch