Phép dịch "coscia" thành Tiếng Việt
đùi, bắp đùi, chân là các bản dịch hàng đầu của "coscia" thành Tiếng Việt.
coscia
noun
feminine
ngữ pháp
-
đùi
nounIl modo in cui tieni strette le cosce sotto al tavolo.
Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.
-
bắp đùi
nounPerche'potrei giurare di ricordare che qui c'era un muscolo della coscia.
Tôi thề rằng tôi nhớ ở đây vốn là cái bắp đùi.
-
chân
noundove servono cosce di rana al sale e pepe.
mà họ phục vụ chân ếch với muối và tiêu.
-
Đùi
Il modo in cui tieni strette le cosce sotto al tavolo.
Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coscia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coscia"
Thêm ví dụ
Thêm