Phép dịch "corvo" thành Tiếng Việt
quạ, con quạ, Ô Nha là các bản dịch hàng đầu của "corvo" thành Tiếng Việt.
corvo
noun
masculine
ngữ pháp
-
quạ
nounNon è che sprechino corvi per dare notizie ai soldati.
Cô nghĩ binh lính được nhận tin báo từ lũ quạ à?
-
con quạ
nounUn leone e un corvo in una strana alleanza, cambattendo sopra un mare di corpi.
Con sư tử và con quạ trong một liên minh kì lạ, chiến đấu trên biển xác chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corvo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corvo
Corvo (costellazione)
-
Ô Nha
Corvo (costellazione)
Porta la spada a Hades Dai o il tuo maestro, Corvo di Ferro, morirà.
Giao kiếm cho Đới Diêm Vương, bằng không sư phụ ngươi Thiết Ô Nha không sống tới bình minh.
Hình ảnh có "corvo"
Các cụm từ tương tự như "corvo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chèo bẻo mỏ quạ
-
Quạ thường
Thêm ví dụ
Thêm