Phép dịch "corrente" thành Tiếng Việt
chảy, hiện hành, hiện thời là các bản dịch hàng đầu của "corrente" thành Tiếng Việt.
corrente
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
Il movimento continuo in avanti di un liquido attraverso canali o condotti chiusi o aperti [..]
-
chảy
verbWikipedia, e avrete anche l'acqua corrente e gabinetti all'interno.
WIkipedia, nước sạch chảy và toilet trong nhà.
-
hiện hành
in corso presentando l’articolo “Aiuto per la famiglia: Come trovare veri amici”.
hiện hành, dùng bài “Xây đắp tổ ấm—Làm sao tìm được tình bạn đích thực?”.
-
hiện thời
Di fatto, se il trend corrente continua,
Thật sự, nếu xu hướng hiện thời tiếp diễn,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hướng
- luồng
- nay
- này
- trào lưu
- đang lưu hành
- dòng điện
- suối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corrente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài khoản vãng lai
-
cháy · chạy · chạy đua · khẩn trương · qua đi · trôi đi · vội
-
Điện xoay chiều · điện xoay chiều
-
Một chiều · điện một chiều
-
xe đua
-
hiện hành · đang tiến hành
-
Hải lưu Kuroshio
-
Tài khoản vãng lai
Thêm ví dụ
Thêm