Phép dịch "correlare" thành Tiếng Việt
tương quan là bản dịch của "correlare" thành Tiếng Việt.
correlare
verb
ngữ pháp
-
tương quan
verbTutti questi fattori di rischio sono correlati alla giovinezza
Người ta thống kê sự tương quan giữa tất cả những yếu tố này với tuổi tác,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correlare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm