Phép dịch "correggere" thành Tiếng Việt
chấm, chữa, sửa là các bản dịch hàng đầu của "correggere" thành Tiếng Việt.
correggere
verb
ngữ pháp
Togliere gli errori. [..]
-
chấm
nounIl professor Youens ha corretto il mio compito sui sistemi dinamici o e'fatto lei?
Giáo sư Youens chấm bài hệ thống động lực học của em hay là anh chấm?
-
chữa
verbRicordati che il pentimento non serve soltanto per correggere peccati gravi.
Hãy nhớ rằng sự hối cải không phải chỉ là sửa chữa các tội lớn.
-
sửa
verbSono una persona che ha molti difetti, ma che possono essere facilmente corretti.
Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sửa chữa
- bổ chính
- có lý
- hiệu chính
- hiệu chỉnh
- phải
- tu chính
- điều chỉnh
- đứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correggere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "correggere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có lý · phải · đúng · đúng ngữ pháp · đúng đắn · đứng
Thêm ví dụ
Thêm