Phép dịch "corona" thành Tiếng Việt
mũ miện, vành, vòng là các bản dịch hàng đầu của "corona" thành Tiếng Việt.
-
mũ miện
nounLinc, lasciagli indossare la corona.
Linc, hãy để cho hắn đội cái mũ miện ấy lên đi.
-
vành
Nella cromosfera (lo strato dell’atmosfera solare sottostante la corona) scintillarono bagliori di colore rosa.
Các sắc hồng khác nhau tỏa sáng từ quyển sắc (lớp khí giữa mặt trời và vành đai nhật hoa).
-
vòng
nounDa oggi, il loro stendardo portera'la sua prima corona.
Từ hôm nay, họ sẽ được danh dự mang vòng hoa đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vương miện
- đồng curon
- Dấu mắt ngỗng
- Vương miện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corona (birra)
"Corona" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corona trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "corona"
Các cụm từ tương tự như "corona" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vành nhật hoa
-
vành nhật hoa
-
Sếu hoàng gia đen
-
quạ đen
-
thành công
-
Nam Miện
-
Hemiprocne coronata
-
Bắc Miện