Phép dịch "corollario" thành Tiếng Việt
hệ luận, hệ quả là các bản dịch hàng đầu của "corollario" thành Tiếng Việt.
corollario
noun
masculine
ngữ pháp
-
hệ luận
-
hệ quả
E il corollario e'che c'e'anche chi non si fida abbastanza.
Dẫn tới hệ quả là không đủ tin tưởng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corollario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm