Phép dịch "corindone" thành Tiếng Việt

corundum, Corundum là các bản dịch hàng đầu của "corindone" thành Tiếng Việt.

corindone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • corundum

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corindone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corindone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Corundum

    minerale

Thêm

Bản dịch "corindone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch