Phép dịch "coricarsi" thành Tiếng Việt
lặn, nằm ra, đi ngủ là các bản dịch hàng đầu của "coricarsi" thành Tiếng Việt.
coricarsi
verb
ngữ pháp
-
lặn
-
nằm ra
-
đi ngủ
verbMi accertavo che ognuno di loro pregasse prima di coricarsi.
Trước khi các con đi ngủ, tôi luôn luôn xem chúng có cầu nguyện hay không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coricarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm