Phép dịch "corano" thành Tiếng Việt
kinh Koran, kinh Qur’an, qur'an là các bản dịch hàng đầu của "corano" thành Tiếng Việt.
corano
noun
masculine
ngữ pháp
-
kinh Koran
properDopo tutto è proprio il Corano che ci incoraggia a farlo.
Sau cùng thì kinh Koran cũng khuyến khích chúng ta làm điều này.
-
kinh Qur’an
proper -
qur'an
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corano
proper
masculine
ngữ pháp
Il testo religioso centrale dell'Islam.
-
Qur'an
-
kinh Koran
properDopo tutto è proprio il Corano che ci incoraggia a farlo.
Sau cùng thì kinh Koran cũng khuyến khích chúng ta làm điều này.
-
kinh Qur’an
proper
Hình ảnh có "corano"
Thêm ví dụ
Thêm